trấn biên

Học thuật
Thân thiện
trấn biên

Một người lính canh gác trấn biên tại một đồn biên phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Coi giữ, bảo vệ vùng biên giới: Hành động đóng quân, canh gác bảo vệ khu vực biên cương của một quốc gia, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các tướng lĩnh được cử đi trấn biên để ngăn chặn giặc ngoại xâm.
    • Vua Gia Long đã lập ra nhiều đồn binh để trấn biên phía Bắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trấn biên" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, sử sách hoặc khi nói về các chính sách quân sự thời phong kiến.
    • Chính sách trấn biên của nhà Nguyễn khá chặt chẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Trấn thủ (động từ): giữ gìn, bảo vệ một vùng đất, một vị trí quan trọng (có thể không chỉbiên giới).
  • Trấn giữ (động từ): canh giữ, bảo vệ một khu vực.
  • Phòng thủ biên giới (cụm danh từ): cách diễn đạt hiện đại hơn cho khái niệm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ biên: giữ biên giới.
  • Canh giữ biên cương: bảo vệ vùng biên giới.
Lưu ý về cách dùng
  • "trấn biên" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "bảo vệ biên giới" hoặc "canh gác biên phòng" để diễn đạt ý tương tự.
trấn biên

Một người lính canh gác trấn biên tại một đồn biên phòng.

  1. Coi giữ biên giới.